Chi phí điều trị này áp dụng bình đẳng cho tất cả khách hàng đến điều trị tại Trung tâm Nha khoa Sài Gòn - BH không có sự phân biệt nào.
BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ
|
STT |
KỸ THUẬT ĐIỀU TRỊ |
PHÂN LOẠI |
PHÍ |
ĐVT |
|
1 |
Phục hình cố định : Sử dụng hệ thống sứ Ceramco 3 |
* Sứ kim loại quý ( Jelenko ) : |
|
|
|
+ Răng cửa |
6,500,000 |
1 răng |
||
|
+ Răng hàm |
7.000,000 |
1 răng |
||
|
* Sứ kim loại bán quý ( Cameo ) |
5,500,000 |
1 răng |
||
|
* Sứ kim loại Palladium |
4,000,000 |
1 răng |
||
|
* Sứ kim loại Titan |
2,500,000 |
1 răng |
||
|
* Sứ kim loại B1(Hợp kim Cr-CO) : |
1,500,000 |
1 răng |
||
|
2 |
Attachment (Mắc cài liên kết ) |
* Jelenko ( Quý kim-Jelenko ) |
7,000,000 |
cái |
|
* Att Đới ( Titanium ) |
3,500,000 |
cái |
||
|
* Att Bi ( Titanium ) |
3,000,000 |
cái |
||
|
* Att Đơn ( Titanium ) |
1,200,000 |
cái |
||
|
3 |
Hàm khung |
* Hợp kim Titan cao cấp (Taladium ) |
3,500,000 |
cái |
|
* Co_Cr cao cấp ( Taladium ) |
2,500,000 |
cái |
||
|
* Tiêu chuẩn ( Verabond ) |
2,000,000 |
cái |
||
|
* Móc đúc |
1,200,000 |
cái |
||
|
4 |
Post (Cùi giả) |
* Kim loại quý Jelenko |
6,500,000 |
cái |
|
* Kim loại bán quý Cameo |
5,000,000 |
cái |
||
|
* Kim loại Palladium |
3,500,000 |
cái |
||
|
* Kim loại Titan |
1,200,000 |
cái |
||
|
* Hợp kim Cr-Co |
600,000 |
cái |
||
|
5 |
Răng kim loại (Full) |
* Mão kim loại Jelenko |
10,000,000 |
1 răng |
|
* Mão kim loại Cameo |
8,000,000 |
1 răng |
||
|
* Mão kim loại Palladium |
6,000,000 |
1 răng |
||
|
* Mão kim loại Titan |
3,000,000 |
1 răng |
||
|
* Mão kim loại B1 ( Co-Cr : USA ) |
1,200,000 |
1 răng |
||
|
* Mão Inlay, Onlay |
1,000,000 |
1 răng |
||
|
6 |
Cánh dán |
* Titan phủ sứ |
1,200,000 |
cánh |
|
* Phủ sứ ( thường ) |
800,000 |
cánh |
||
|
* Kim loại thường |
500,000 |
cánh |
||
|
7 |
Biosoft |
* Nền hàm toàn hàm |
2,500,000 |
hàm |
|
* Nền hàm bán hàm |
1,500,000 |
hàm |
||
|
8 |
Phục hình răng tháo lắp |
* Răng nhựa |
150,000 - 250,000 |
1 răng |
|
* Răng Composite |
350,000 |
1 răng |
||
|
* Răng sứ |
500,000 |
1 răng |
||
|
* Đệm hàm mềm |
1,500,000 |
hàm |
||
|
* Đệm hàm cứng |
500,000 |
hàm |
||
|
* Phục hình tháo lắp toàn hàm |
7,000,000 |
1 hàm |